ernest bloch

ernest bloch

A student listens to a piece by Ernest Bloch in music class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ernest Bloch tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Thụy , sống từ năm 1880 đến năm 1959. Ông nổi tiếng với các tác phẩm giao hưởng, nhạc thính phòng, hợp xướng, một bản sonata piano một vở opera.

dụ sử dụng
  • (Ernest Bloch was one of the most influential composers of 20th-century classical music.)
  • (Ernest Bloch's symphony "Israel" clearly expresses Jewish musical themes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of Ernest Bloch": âm nhạc của Ernest Bloch, thường được nhắc đến trong bối cảnh học thuật hoặc phân tích âm nhạc.

    • The music of Ernest Bloch is known for its emotional depth and spiritual intensity. (Âm nhạc của Ernest Bloch được biết đến với chiều sâu cảm xúc cường độ tâm linh.)
  • "the Bloch style": phong cách sáng tác của Bloch, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa chủ nghĩa lãng mạn các yếu tố Do Thái.

    • The Bloch style often incorporates modal scales and folk melodies. (Phong cách Bloch thường kết hợp các thang âm điệu thức giai điệu dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloch (danh từ riêng): họ của nhà soạn nhạc, cũng có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình ông ( dụ: con trai ông, Suzanne Bloch, một nghệ sĩ).
  • Blochian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Ernest Bloch.
    • The Blochian harmonic language is distinctive and complex. (Ngôn ngữ hòa âm theo phong cách Bloch rất đặc biệt phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Thụy : cụm từ mô tả chính xác Ernest Bloch.
  • Tác giả của "Schelomo": "Schelomo" (Rhapsodie Hébraïque) một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến tên riêng Ernest Bloch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng Ernest Bloch.